| CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO KẾT CẤU THÉP VNECO.SSM |
Mẫu số B 01a - DN |
| Địa chỉ: KCN Hòa Khánh, quận Liên Chiểu, thành phố Đà Nẵng |
(Ban hành theo QĐ số 15/2006/QĐ-BTC |
| Điện thoại: 0511.3732 998 Fax: 0511.3732 489 |
|
ngày 20/3/2006 của Bộ trưởng BTC) |
| |
|
|
|
|
|
| BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN GIỮA NIÊN ĐỘ |
| (Dạng đầy đủ) |
| Tại ngày 30 tháng 6 năm 2012 |
| |
|
|
|
|
|
| TÀI SẢN |
Mã số |
Thuyết minh |
30/6/2012 đồng |
01/01/2011 đồng |
| |
|
|
|
|
|
| A. |
TÀI SẢN NGẮN HẠN |
100 |
|
101,731,198,528 |
127,759,490,785 |
| I. |
Tiền và các khoản tương đương tiền |
110 |
|
9,448,981,284 |
4,753,317,606 |
| 1. |
Tiền |
111 |
V.1 |
2,448,981,284 |
4,753,317,606 |
| 2. |
Các khoản tương đương tiền |
112 |
|
7,000,000,000 |
0 |
| II. |
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
120 |
|
0 |
5,000,000,000 |
| 1. |
Đầu tư ngắn hạn |
121 |
V.2 |
0 |
5,000,000,000 |
| III. |
Các khoản phải thu |
130 |
|
23,819,654,880 |
80,095,712,197 |
| 1. |
Phải thu khách hàng |
131 |
|
23,020,751,597 |
80,004,735,135 |
| 2. |
Trả trước cho người bán |
132 |
|
721,055,464 |
72,780,898 |
| 5. |
Các khoản phải thu khác |
135 |
V.3 |
274,196,274 |
232,438,705 |
| 6. |
Dự phòng các khoản phải thu khó đòi |
139 |
|
(196,348,455) |
(214,242,541) |
| IV. |
Hàng tồn kho |
140 |
|
61,539,760,719 |
33,474,113,549 |
| 1. |
Hàng tồn kho |
141 |
V.4 |
61,539,760,719 |
33,474,113,549 |
| V. |
Tài sản ngắn hạn khác |
150 |
|
6,922,801,645 |
4,436,347,433 |
| 1. |
Chi phí trả trước ngắn hạn |
151 |
|
94,090,030 |
84,564,700 |
| 2. |
Thuế GTGT được khấu trừ |
152 |
|
2,711,158,180 |
986,905,071 |
| 4. |
Tài sản ngắn hạn khác |
158 |
|
4,117,553,435 |
3,364,877,662 |
| B. |
TÀI SẢN DÀI HẠN |
200 |
|
22,163,126,932 |
23,176,591,161 |
| I. |
Các khoản phải thu dài hạn |
210 |
|
0 |
0 |
| II. |
Tài sản cố định |
220 |
|
20,357,443,383 |
21,720,482,363 |
| 1. |
Tài sản cố định hữu hình |
221 |
V.8 |
18,122,511,721 |
19,478,009,701 |
| |
Nguyên giá |
222 |
|
70,402,610,330 |
69,925,818,512 |
| |
Giá trị hao mòn luỹ kế |
223 |
|
(52,280,098,609) |
(50,447,808,811) |
| 3. |
Tài sản cố định vô hình |
227 |
V.10 |
2,234,931,662 |
2,242,472,662 |
| |
Nguyên giá |
228 |
|
2,306,872,798 |
2,306,872,798 |
| |
Giá trị hao mòn luỹ kế |
229 |
|
(71,941,136) |
(64,400,136) |
| III. |
Bất động sản đầu tư |
240 |
|
0 |
0 |
| IV. |
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
250 |
V.13 |
1,325,000,000 |
950,000,000 |
| 3. |
Đầu tư dài hạn khác |
258 |
|
2,500,000,000 |
2,500,000,000 |
| 4. |
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
259 |
|
(1,175,000,000) |
(1,550,000,000) |
| V. |
Tài sản dài hạn khác |
260 |
|
480,683,549 |
506,108,798 |
| 1. |
Chi phí trả trước dài hạn |
261 |
V.14 |
480,683,549 |
506,108,798 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
270 |
|
123,894,325,460 |
150,936,081,946 |
| |
|
|
|
|
150,936,081,946 |
| |
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
| BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN GIỮA NIÊN ĐỘ (tiếp theo) |
| (Dạng đầy đủ) |
| Tại ngày 30 tháng 6 năm 2012 |
| |
|
|
|
|
|
| NGUỒN VỐN |
Mã số |
Thuyết minh |
30/6/2012 đồng |
01/01/2011 đồng |
| |
|
|
|
|
|
| A. |
NỢ PHẢI TRẢ |
300 |
|
42,963,130,607 |
71,223,415,849 |
| I. |
Nợ ngắn hạn |
310 |
|
42,963,130,607 |
71,172,398,266 |
| 1. |
Vay và nợ ngắn hạn |
311 |
V.15 |
24,186,589,900 |
43,193,423,432 |
| 2. |
Phải trả người bán |
312 |
|
9,979,907,599 |
11,149,383,130 |
| 3. |
Người mua trả tiền trước |
313 |
|
3,701,567,873 |
5,549,390,630 |
| 4. |
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước |
314 |
V.16 |
298,782,775 |
1,801,267,107 |
| 5. |
Phải trả người lao động |
315 |
|
366,077,890 |
2,316,141,710 |
| 6. |
Chi phí phải trả |
316 |
V.17 |
212,191,959 |
1,504,818,149 |
| 9. |
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
319 |
V.18 |
516,895,343 |
402,277,645 |
| 11. |
Quỹ khen thưởng, phúc lợi |
323 |
|
3,701,117,268 |
5,255,696,463 |
| II. |
Nợ dài hạn |
330 |
|
0 |
51,017,583 |
| 6. |
Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
336 |
|
0 |
51,017,583 |
| B. |
VỐN CHỦ SỞ HỮU |
400 |
|
80,931,194,853 |
79,712,666,097 |
| I. |
Vốn chủ sở hữu |
410 |
V.22 |
80,931,194,853 |
79,712,666,097 |
| 1. |
Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
411 |
|
55,010,240,000 |
55,010,240,000 |
| 2. |
Thặng dư vốn cổ phần |
412 |
|
10,127,562,000 |
10,127,562,000 |
| 3. |
Vốn khác của chủ sở hữu |
413 |
|
4,846,605,562 |
4,846,605,562 |
| 4. |
Cổ phiếu ngân quỹ |
414 |
|
(6,168,057,201) |
(6,168,057,201) |
| 7. |
Quỹ đầu tư phát triển |
417 |
|
5,749,391,648 |
5,557,078,648 |
| 8. |
Quỹ dự phòng tài chính |
418 |
|
3,212,293,807 |
3,019,980,807 |
| 10. |
Lợi nhuận chưa phân phối |
420 |
|
8,153,159,037 |
7,319,256,281 |
| II. |
Nguồn kinh phí và quỹ khác |
430 |
|
0 |
0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
440 |
|
123,894,325,460 |
150,936,081,946 |
| |
|
|
|
|
|
| Các chỉ tiêu ngoại Bảng cân đối kế toán |
| |
|
|
|
|
|
| Chỉ tiêu |
|
Thuyết minh |
30/6/2012 |
01/01/2012 |
| 5. Ngoại tệ các loại |
|
|
594.21 |
921.99 |
| |
Đồng USD |
|
|
594.21 |
921.99 |
Đà Nẵng ngày 19 tháng 7 năm 2012
Người lập biểu Kế toán trưởng Giám đốc
(đã ký ) ( đã ký )
Nguyễn Tất Ánh Hồ Thái Hoà |