 |
 |
 |
|
Bảng lưu chuyển tiền tệ năm 2012 |
|
| |
| CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO KẾT CẤU THÉP VNECO.SSM |
|
BÁO CÁO TÀI CHÍNH |
| Địa chỉ: Đường số 9 KCN Hòa Khánh - Liên Chiểu - Đà Nẵng |
|
Năm tài chính 2012. |
| Tel: 05113 732998. Fax: 05113 732489 |
|
Mẫu số : N - 06d |
|
| |
|
|
|
|
| DN - BÁO CÁO LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ - PPTT - NĂM 2012 |
|
| |
|
|
|
|
| Chỉ tiêu |
Mã chỉ tiêu |
Thuyết minh |
NĂM 2012 (VND) |
NĂM 2011 (VND) |
| I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh |
|
|
|
|
| 1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác |
01 |
|
225,083,772,963 |
134,171,760,482 |
| 2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ |
02 |
|
(180,726,334,826) |
(118,149,582,704) |
| 3. Tiền chi trả cho người lao động |
03 |
|
(11,521,412,420) |
(13,128,226,101) |
| 4. Tiền chi trả lãi vay |
04 |
|
(5,778,454,870) |
(3,753,096,044) |
| 5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp |
05 |
|
(2,653,847,698) |
(2,423,706,698) |
| 6. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh |
06 |
|
1,181,318,856 |
3,546,150,186 |
| 7. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh |
07 |
|
(8,047,268,172) |
(18,854,730,066) |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh |
20 |
|
17,537,773,833 |
(18,591,430,945) |
| II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư |
|
|
|
|
| 1.Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác |
21 |
|
(1,213,791,001) |
(11,450,607,875) |
| 2.Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác |
22 |
|
0 |
0 |
| 3.Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác |
23 |
|
|
|
| 4.Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác |
24 |
|
5,000,000,000 |
|
| 5.Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
25 |
|
|
(5,000,000,000) |
| 6.Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
26 |
|
|
|
| 7.Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia |
27 |
|
313,441,432 |
1,859,719,510 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư |
30 |
|
4,099,650,431 |
(14,590,888,365) |
| III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính |
|
|
|
|
| 1.Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu |
31 |
|
|
|
| 2.Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành |
32 |
|
0 |
(6,132,587,201) |
| 3.Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được |
33 |
|
175,436,196,355 |
101,873,350,416 |
| 4.Tiền chi trả nợ gốc vay |
34 |
|
(173,486,167,264) |
(115,365,752,621) |
| 5.Tiền chi trả nợ thuê tài chính |
35 |
|
|
|
| 6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu |
36 |
|
(6,924,691,200) |
(8,000,113,230) |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính |
40 |
|
(4,974,662,109) |
(27,625,102,636) |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ (50 = 20+30+40) |
50 |
|
16,662,762,155 |
(60,807,421,946) |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ |
60 |
|
4,753,317,606 |
65,557,136,073 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ |
61 |
|
19,960 |
3,603,479 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ (70 = 50+60+61) |
70 |
|
21,416,099,721 |
4,753,317,606 |
| |
|
|
|
|
| |
Đà Nẵng, ngày 12 tháng 01 năm 2013 |
| Lập biểu Kế toán trưởng |
GIÁM ĐỐC CÔNG TY |
| |
( Đã ký ) |
| |
|
| |
Hồ Thái Hòa |
|
| |
- (02-04-2013)
- (02-04-2013)
- (02-04-2013)
- (06-03-2013)
- (21-01-2013)
|
|
|
 |
|