| CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO KẾT CẤU THÉP VNECO.SSM |
|
|
|
BÁO CÁO TÀI CHÍNH |
| Địa chỉ: Đường số 9 KCN Hòa Khánh - Liên Chiểu - Đà Nẵng |
|
|
|
Quý III năm tài chính 2012. |
| Tel: 05113 732998 Fax: 05113 732489 |
|
|
|
Mẫu số: Q - 02d |
|
| |
|
|
|
|
|
|
| DN - BÁO CÁO KẾT QUẢ KINH DOANH - QUÝ III NĂM 2012 |
| |
|
|
|
|
|
|
| Chỉ tiêu |
Mã chỉ tiêu |
Thuyết minh |
Quý này năm nay (VND) |
Quý này năm trước (VND) |
Số lũy kế từ đầu năm đến cuối quý này (Năm nay) VND |
Số lũy kế từ đầu năm đến cuối quý này (Năm trước) VND |
| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
01 |
VI.25 |
41,632,418,518 |
31,664,662,830 |
90,373,940,893 |
59,394,791,692 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
02 |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 =01-02) |
10 |
|
41,632,418,518 |
31,664,662,830 |
90,373,940,893 |
59,394,791,692 |
| 4. Giá vốn hàng bán |
11 |
VI.28 |
38,295,784,163 |
29,235,791,416 |
81,188,562,968 |
52,490,332,867 |
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
20 |
|
3,336,634,355 |
2,428,871,414 |
9,185,377,925 |
6,904,458,825 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
21 |
VI.29 |
139,293,078 |
77,906,230 |
319,949,226 |
1,763,313,242 |
| 7. Chi phí tài chính |
22 |
VI.30 |
985,405,005 |
439,727,873 |
3,959,984,191 |
3,517,979,883 |
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
23 |
|
842,762,885 |
421,500,518 |
4,157,438,091 |
2,322,999,964 |
| 8. Chi phí bán hàng |
24 |
|
|
(1,006,355,490) |
|
(1,006,355,490) |
| 9. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
25 |
|
1,717,556,048 |
1,899,065,367 |
4,540,627,385 |
4,122,994,614 |
| 10. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) - (24+25)} |
30 |
|
772,966,380 |
1,174,339,894 |
1,004,715,575 |
2,033,153,060 |
| 11. Thu nhập khác |
31 |
|
1,172,086,999 |
745,232,545 |
3,308,219,902 |
3,860,539,232 |
| 12. Chi phí khác |
32 |
|
202,971,174 |
427,237,112 |
935,158,364 |
1,900,787,146 |
| 13. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
40 |
|
969,115,825 |
317,995,433 |
2,373,061,538 |
1,959,752,086 |
| 14. Phần lãi lỗ trong công ty liên kết, liên doanh |
45 |
|
0 |
0 |
0 |
0 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
50 |
|
1,742,082,205 |
1,492,335,327 |
3,377,777,113 |
3,992,905,146 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
51 |
VI.31 |
439,645,551 |
484,449,949 |
856,811,703 |
1,490,857,379 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
52 |
|
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
60 |
VI.33 |
1,302,436,654 |
1,007,885,378 |
2,520,965,410 |
2,502,047,767 |
| 18.1 Lợi nhuận sau thuế của cổ đông thiểu số |
61 |
|
|
|
|
|
| 18.2 Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ |
62 |
|
|
|
|
|
| 19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
70 |
|
263 |
204 |
510 |
506 |
Đà Nẵng ngày 17 tháng 10 năm 2012
Người lập biểu Kế toán trưởng GIÁM ĐỐC CÔNG TY
( đã ký ) ( đã ký ) ( đã ký )
Trần Thị Tiên Nguyễn Tất Ánh Hồ Thái Hòa |