English I Tiếng Việt
Tìm kiếm Google :
 
Bảng báo giá
Thông báo tuyển dụng
Chứng khoán VNECO.SSM
Hệ thống phân phối
Hỏi và đáp
Thông tin cổ đông
 
   
 
  Báo cáo kết quả kinh doanh Quý IV/2012
 
Địa chỉ: Đường số 9 KCN Hòa Khánh - Liên Chiểu - Đà Nẵng       Quý IV  năm tài chính 2012.
Tel:  05113 732998       Fax:  05113 732489       Mẫu số: Q - 02d  
             
DN - BÁO CÁO KẾT QUẢ KINH DOANH - QUÝ IV NĂM 2012
             
Chỉ tiêu Mã chỉ tiêu Thuyết minh Quý này năm nay (VND) Quý này năm trước (VND) Số lũy kế từ đầu năm đến cuối quý này (Năm nay) VND Số lũy kế từ đầu năm đến cuối quý này (Năm trước) VND
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 01 VI.25 90,855,318,837 55,363,242,718 181,229,259,730 114,758,034,410
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 02     177,133,561   177,133,561
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 =01-02) 10   90,855,318,837 55,186,109,157 181,229,259,730 114,580,900,849
4. Giá vốn hàng bán 11 VI.28 85,091,580,775 51,813,210,774 166,280,143,743 104,303,543,641
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 20   5,763,738,062 3,372,898,383 14,949,115,987 10,277,357,208
6. Doanh thu hoạt động tài chính 21 VI.29 228,105,972 112,169,162 548,055,198 1,875,482,404
7. Chi phí tài chính 22 VI.30 1,608,192,161 2,988,217,738 5,568,176,352 6,506,197,621
  - Trong đó: Chi phí lãi vay 23   1,574,140,435 1,521,102,747 5,731,578,526 3,844,102,711
8. Chi phí bán hàng 24     (1,976,234,274)   (2,982,589,764)
9. Chi phí quản lý doanh nghiệp 25   2,063,327,376 1,885,355,313 6,603,954,761 6,008,349,927
10. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) - (24+25)} 30   2,320,324,497 587,728,768 3,325,040,072 2,620,881,828
11. Thu nhập khác 31   1,018,183,100 1,815,166,372 4,326,403,002 5,675,705,604
12. Chi phí khác 32   371,221,976 737,100,933 1,306,380,340 2,637,888,079
13. Lợi nhuận khác(40=31-32) 40   646,961,124 1,078,065,439 3,020,022,662 3,037,817,525
14. Phần lãi lỗ trong công ty liên kết, liên doanh 45   0 0 0 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 50   2,967,285,621 1,665,794,207 6,345,062,734 5,658,699,353
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 51 VI.31 777,196,421 766,144,648 1,634,008,124 2,257,002,027
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 52          
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 60 VI.33 2,190,089,200 899,649,559 4,711,054,610 3,401,697,326
18.1 Lợi nhuận sau thuế của cổ đông thiểu số 61          
18.2 Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ 62          
19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 70   443 182 952 688
             
                         Đà Nẵng, ngày 16 tháng 01 năm 2013
Lập biểu                                                           Kế toán trưởng                                    GIÁM ĐỐC CÔNG TY
                                             ( Đã ký )
 
Copyright 2010 © STEEL STRUCTURE MANUFACTURE JOINT STOCK COMPANY. All rights reserved.
POWERED BY PTC “ http://www.ptc.com.vn”